Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情杀情殺

qíng shā

情杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情杀 trong tiếng Việt

giết người vì tình

Tra từ liên quan