Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

凄 là gì?

[qī] có nghĩa là biến thể của 淒|凄[qi1]; buồn thương; đau buồn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 淒|凄[qi1]
  2. buồn thương
  3. đau buồn

Cách đọc và ghi nhớ 凄

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 淒|凄[qi1]; buồn thương; đau buồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan