怯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
怯
nhút nhát; nhát gan; quê mùa; tiếng Đài Loan đọc là [que4]
Giản thể怯
Phồn thể怯
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng