Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恭顺恭順

gōng shùn

恭顺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恭顺 trong tiếng Việt

  1. khiêm nhường
  2. tôn trọng
Tra từ liên quan