怦怦
怦怦 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 怦怦 trong tiếng Việt
âm thanh thình thịch (tượng thanh); háo hức và lo lắng (làm gì đó); trung thực và ngay thẳng
âm thanh thình thịch (tượng thanh); háo hức và lo lắng (làm gì đó); trung thực và ngay thẳng