Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急剧急劇

jí jù

急剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急剧 trong tiếng Việt

nhanh chóng; đột ngột

Tra từ liên quan