急剧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
急剧
nhanh chóng; đột ngột
Giản thể急剧
Phồn thể急劇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng