Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快取

kuài qǔ

快取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快取 trong tiếng Việt

(tin học) bộ nhớ đệm (từ mượn) (Đài Loan)

Tra từ liên quan