Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忘机忘機

wàng jī

忘机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忘机 trong tiếng Việt

vô tư lự; không bận tâm; thanh thản với đời

Tra từ liên quan