Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忖度

cǔn duó

忖度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忖度 trong tiếng Việt

suy đoán; phỏng đoán; tự hỏi liệu; đoán

Tra từ liên quan