必须
phải; bắt buộc; cần thiết; nhất thiết
phải; bắt buộc; cần thiết; nhất thiết
必须 thường mang nghĩa “phải”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 必须, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; bắt buộc
›必需bì xūcần; cần phải; thiết yếu; không thể thiếu
›必需品bì xū pǐnvật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
›必要性bì yào xìngsự cần thiết
›必得bì děiphải; cần phải
›必要条件bì yào tiáo jiànyêu cầu; điều kiện cần (toán học)
›必经bì jīngkhông thể tránh được; (con đường, lối vào,...) duy nhất
›必由之路bì yóu zhī lùxem 必經之路|必经之路[bi4 jing1 zhi1 lu4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.