Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
必须必須

bì xū

必须 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 必须 trong tiếng Việt

phải; bắt buộc; cần thiết; nhất thiết

Tra từ liên quan