心战心戰 xīn zhàn 心战 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心战 trong tiếng Việt chiến tranh tâm lý; (văn học) bị khủng hoảng nội tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan