Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心战心戰

xīn zhàn

心战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心战 trong tiếng Việt

chiến tranh tâm lý; (văn học) bị khủng hoảng nội tâm

Tra từ liên quan