Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德川

Dé chuān

德川 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德川 trong tiếng Việt

Tokugawa, gia tộc cai trị Nhật Bản từ 1550-1850

Tra từ liên quan