征收
thu (thuế); trưng thu
thu (thuế); trưng thu
征收 thường mang nghĩa “thu (thuế)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 征收, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thu thuế bằng hiện vật; thuế lúa
›征税zhēng shuìthu thuế
›征求zhēng qiúthu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...); kiến nghị
›征发zhēng fāmột cuộc viễn chinh trừng phạt; một cuộc trưng dụng
›征召zhēng zhàonhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức
›征才zhēng cáituyển dụng
›征文zhēng wénmời gọi bài viết, tiểu luận hoặc tác phẩm văn học (về một chủ đề hoặc kỷ niệm sự kiện)
›征婚zhēng hūntìm kiếm bạn đời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.