Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
征募徵募

zhēng mù

征募 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 征募 trong tiếng Việt

bắt nhập ngũ

Tra từ liên quan