Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复阳復陽

fù yáng

复阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复阳 trong tiếng Việt

tái dương tính (với COVID-19) sau khi đã từng dương tính rồi âm tính; có kết quả xét nghiệm dương tính trở lại

Tra từ liên quan