Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复转復轉

fù zhuǎn

复转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复转 trong tiếng Việt

xuất ngũ; chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội)

Tra từ liên quan