Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复市復市

fù shì

复市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复市 trong tiếng Việt

(cửa hàng, chợ) tiếp tục kinh doanh

Tra từ liên quan