从动從動 cóng dòng 从动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 从动 trong tiếng Việt bị động (cơ chế, được dẫn động bởi một bộ phận); bị dẫn (bánh xe, ròng rọc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan