Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从优從優

cóng yōu

从优 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从优 trong tiếng Việt

đối xử ưu tiên; điều khoản ưu đãi nhất

Tra từ liên quan