Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徘徊

pái huái

徘徊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徘徊 trong tiếng Việt

đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động

Tra từ liên quan