Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得逞

dé chěng

得逞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得逞 trong tiếng Việt

thắng thế; đạt được mục đích; làm mà không bị trừng phạt

Tra từ liên quan