Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得亏得虧

děi kuī

得亏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得亏 trong tiếng Việt

may mắn; thật may

Tra từ liên quan