Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得尔塔得爾塔

děi ěr tǎ

得尔塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得尔塔 trong tiếng Việt

delta (chữ cái Hy Lạp Δδ)

Tra từ liên quan