得尔塔得爾塔 děi ěr tǎ 得尔塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 得尔塔 trong tiếng Việt delta (chữ cái Hy Lạp Δδ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan