得尔塔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
得尔塔
delta (chữ cái Hy Lạp Δδ)
Giản thể得尔塔
Phồn thể得爾塔
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng