Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得令

dé lìng

得令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得令 trong tiếng Việt

tuân lệnh; rõ!; vâng ạ!

Tra từ liên quan