Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后视镜後視鏡

hòu shì jìng

后视镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后视镜 trong tiếng Việt

gương chiếu hậu

Tra từ liên quan