Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后梢後梢

hòu shāo

后梢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后梢 trong tiếng Việt

đuôi tàu

Tra từ liên quan