后娘後娘 hòu niáng 后娘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后娘 trong tiếng Việt mẹ kế (thông tục) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan