Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待诏待詔

dài zhào

待诏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待诏 trong tiếng Việt

chuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế (thời nhà Đường và Tống)

Tra từ liên quan