Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待解

dài jiě

待解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待解 trong tiếng Việt

  1. chưa giải quyết
  2. đang chờ giải pháp
Tra từ liên quan