Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待考

dài kǎo

待考 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待考 trong tiếng Việt

đang điều tra; hiện chưa biết

Tra từ liên quan