Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待岗待崗

dài gǎng

待岗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待岗 trong tiếng Việt

chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc

Tra từ liên quan