Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待定

dài dìng

待定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待定 trong tiếng Việt

chờ quyết định; đang chờ xử lý

Tra từ liên quan