Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待人接物

dài rén jiē wù

待人接物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待人接物 trong tiếng Việt

cách đối xử với người khác

Tra từ liên quan