主动脉主動脈 zhǔ dòng mài 主动脉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主动脉 trong tiếng Việt động mạch chủđộng mạch chính 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan