Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主动脉主動脈

zhǔ dòng mài

主动脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主动脉 trong tiếng Việt

  1. động mạch chủ
  2. động mạch chính
Tra từ liên quan