Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张开張開

zhāng kāi

张开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张开 trong tiếng Việt

mở ra; trải ra; duỗi ra

Tra từ liên quan