Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张量張量

zhāng liàng

张量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张量 trong tiếng Việt

tenxơ (toán học)

Tra từ liên quan