Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张角張角

Zhāng Jué

张角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张角 trong tiếng Việt

Trương Giác (-184), thủ lĩnh khởi nghĩa khăn vàng cuối thời Đông Hán

Tra từ liên quan