Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张敞張敞

Zhāng Chǎng

张敞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张敞 trong tiếng Việt

Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán

Tra từ liên quan