张敞張敞 Zhāng Chǎng 张敞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 张敞 trong tiếng Việt Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan