Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张挂張掛

zhāng guà

张挂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张挂 trong tiếng Việt

treo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)

Tra từ liên quan