张挂張掛 zhāng guà 张挂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 张挂 trong tiếng Việt treo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan