Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张心張心

zhāng xīn

张心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张心 trong tiếng Việt

bị phiền muộn; lo lắng

Tra từ liên quan