弛张热
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弛张热
sốt từng cơn
Giản thể弛张热
Phồn thể弛張熱
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng