Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引荐引薦

yǐn jiàn

引荐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引荐 trong tiếng Việt

giới thiệu ai đó; cung cấp thư giới thiệu

Tra từ liên quan