Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引脚引腳

yǐn jiǎo

引脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引脚 trong tiếng Việt

chân kết nối; chân pin (phần cứng máy tính)

Tra từ liên quan