Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊慰弔慰

diào wèi

吊慰 là gì?

吊慰 [diào wèi] có nghĩa là chia buồn; an ủi người tang quyến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊慰 trong tiếng Việt

  1. chia buồn
  2. an ủi người tang quyến

Cách đọc và ghi nhớ 吊慰

吊慰 được đọc là diào wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia buồn; an ủi người tang quyến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan