Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弓背

gōng bèi

弓背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弓背 trong tiếng Việt

còng lưng; khom lưng; uốn cong lưng (lên)

Tra từ liên quan