建行 Jiàn háng 建行 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 建行 trong tiếng Việt Ngân hàng Kiến thiết Trung Quốc (viết tắt) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan