Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建康

Jiàn kāng

建康 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建康 trong tiếng Việt

tên cũ của Nam Kinh 南京, đặc biệt thời Nam triều

Tra từ liên quan