Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建平

Jiàn píng

建平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建平 trong tiếng Việt

huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Tra từ liên quan