建平 Jiàn píng 建平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 建平 trong tiếng Việt huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan