广目天廣目天 Guǎng mù tiān 广目天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广目天 trong tiếng Việt Tỳ Lư Phạt Xá (một trong Tứ Đại Thiên Vương) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan