Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广目天廣目天

Guǎng mù tiān

广目天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广目天 trong tiếng Việt

Tỳ Lư Phạt Xá (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Tra từ liên quan