Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庚辰

gēng chén

庚辰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庚辰 trong tiếng Việt

năm thứ mười bảy G5 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2000 hoặc 2060

Tra từ liên quan