庚辰 gēng chén 庚辰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庚辰 trong tiếng Việt năm thứ mười bảy G5 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2000 hoặc 2060 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan